
Giải thích màn hình từ trên xuống dưới: nhịp tim và mũi tên, dải sự kiện trong ngày, dòng hành lang nhấp nháy — cùng mọi trạng thái mà khách có thể thấy.


| Thành phần | Ý nghĩa | Lấy từ đâu |
|---|---|---|
| Dấu hiệu của khách sạn | Dấu cố định ở phía trên. | tài nguyên của ứng dụng |
| Giờ | Giờ và phút, theo định dạng 12 giờ hoặc 24 giờ — đúng như cài đặt trên đồng hồ. | đồng hồ |
| Ngày tháng | Thứ, ngày và tháng — bằng ngôn ngữ của khách: cổng thông tin gửi tên ngày và tháng cùng với các từ khác. Dòng này sẽ lấy từ phần mềm của đồng hồ, theo ngôn ngữ của chính đồng hồ, trong 2 trường hợp: tiếng Ả Rập và tiếng Do Thái (chỉ Garmin mới đảo đúng dòng đó), và trong 30 phút đầu sau nửa đêm, khi mặt đồng hồ chưa lấy ngày mới. | cổng thông tin, nếu không thì từ đồng hồ |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ ngoài trời lúc này, theo đơn vị đo của đồng hồ. Không có dự báo trên điện thoại thì sẽ không có con số. | Garmin Weather qua điện thoại |
| ✉ N | Thông báo chưa đọc trên điện thoại. Mặt đồng hồ không được đọc nội dung — chỉ có bộ đếm; nhưng nếu không có nó thì mặt đồng hồ của chúng ta sẽ là mặt duy nhất không hề cho thấy có tin nhắn. | đồng hồ |
| Nhịp tim | Nhịp hiện tại, tính theo số nhịp mỗi phút. Dấu gạch ngang nghĩa là cảm biến không bắt được: dây đeo lỏng, trời lạnh hoặc đang chuyển động. | cảm biến quang học |
| Mũi tên cạnh nhịp tim | Chỉ hiện khi khách đang đi bộ: lên là cần tăng, xuống là cần giảm. Nếu đang ở trong hành lang thì không có mũi tên. | hành lang và dấu hiệu đang đi bộ |
| Màu của nhịp tim | Đỏ — chưa có kết luận (khách không đi bộ); xanh dương — dưới khoảng mục tiêu; xanh lá — trong khoảng; đỏ — trên khoảng. | như trên |
| Số bước | Số của hôm nay. | bộ đếm bước trên đồng hồ |
| Pin | Phần trăm pin; màu cam là dưới 20%. | đồng hồ |
| Dòng sự kiện | Mỗi lần hiện 1 sự kiện, đổi sau mỗi 3 giây: các lần uống trong liệu trình uống nước khoáng (giờ chính xác, nguồn khoáng, lượng uống) và các trị liệu trong ngày (khung «sáng / ngày / tối» — kế hoạch trị liệu không có giờ cụ thể). Thẻ cuối của vòng là chính lộ trình, kèm số km. | cổng thông tin |
| Màu của dòng | Vàng — trong 30 phút tới; trắng — còn ở phía trước; xám có dấu tích — đã uống rồi. Mục đã qua hoàn toàn không vào vòng. | — |
| Giọt nước | Dấu của liệu trình uống nước khoáng. Cùng một biểu tượng này có cả trong ứng dụng lẫn trên ô xem nhanh. | — |
| Dòng dưới cùng | Nhấp nháy theo 2 nhịp, mỗi nhịp 3 giây — xem bên dưới. | cổng thông tin và cảm biến |
| Nhịp | Hiển thị gì | Để làm gì |
|---|---|---|
| Thứ nhất | «mục tiêu 96-118», biểu tượng giọt nước và số các nguồn khoáng còn phải uống. | Cả ngày nằm trên 1 dòng và không cần chữ của bất kỳ ngôn ngữ nào: vàng là lần tiếp theo, trắng là còn ở phía trước. |
| Thứ hai | «88 · 96-118» kèm mũi tên: chính nhịp tim đang hiện phía trên vạch, được đặt ngay cạnh khoảng mục tiêu. | Chỉ riêng khoảng mục tiêu mới giải thích được một nửa: khách thấy «96-118» ở dưới và «88» màu đỏ ở trên vạch nhưng không nối hai số đó với nhau. |


Trên mặt đồng hồ không còn các chữ «nhanh hơn một chút» và «giảm tốc độ» nữa: trong 36 ngôn ngữ chúng dài ngắn khác nhau, đẩy số lần uống nước khoáng khỏi dòng này, trong khi ý nghĩa lại đúng bằng mũi tên.
Cổng thông tin tính khoảng này theo chính khách, không theo lộ trình, nên nó có từ ngày đầu tiên cả khi chưa được chỉ định đi bộ. Công thức là một tỷ lệ của (220 − tuổi), và tỷ lệ đó phụ thuộc vào mức nguy cơ trong bảng hỏi.
| Mức nguy cơ | Giới hạn dưới | Giới hạn trên |
|---|---|---|
| rất thấp | 75% | 85% |
| thấp | 70% | 80% |
| tăng | 60% | 70% |
| cao và rất cao | 50% | 60% |
Tuổi được lấy theo thực tế — từ ngày sinh đã ghi ở quầy lễ tân — nhưng chỉ khi không mâu thuẫn với nhóm tuổi trong bảng hỏi; nếu mâu thuẫn thì lấy điểm giữa của nhóm. Ví dụ: khách 49 tuổi, nguy cơ rất thấp, 220 − 49 = 171, khoảng là 128–145.
Khoảng này được tính cho lúc đi bộ. Nhịp tim 89 khi nghỉ với mục tiêu 128–145 không phải là lệch chuẩn, mà là 2 phép đo khác nhau: 89 là mức hiện tại, còn 128–145 là mức cần đạt trong lúc đi bộ. Vì vậy mũi tên sẽ im cho đến khi khách thực sự di chuyển: bảo một người đang ngồi ăn sáng «đi nhanh hơn» là lời khuyên có hại. Đồng hồ coi là đang đi bộ khi có buổi tập được ghi lại với tốc độ trên 0,7 m/s hoặc nhịp bước từ 45 bước mỗi phút.
Vì sao cần đi bộ trong khoảng này và phải làm gì với con số đó thì xem bài «Khoảng nhịp tim»: ở đây chỉ nói nó được tính ra từ đâu và lên mặt kính bằng cách nào.
Khi hạ cổ tay xuống, mặt đồng hồ chỉ hiển thị thời gian, bằng nét mảnh, không có ký hiệu và ngày tháng, và mỗi phút lại dịch đi vài pixel. Màn hình là loại AMOLED: hệ thống theo dõi hiện tượng lưu ảnh và sẽ tắt mặt đồng hồ nếu trong trạng thái ngủ nó làm sáng quá 1/10 số pixel hoặc giữ một điểm quá 3 phút. Đêm mà quy tắc này bị vi phạm sẽ trông như «mặt đồng hồ bị lỗi».
Đừng nhầm với chế độ ban đêm của chính Garmin: trong khung giờ ngủ, chế độ đó thay toàn bộ mặt đồng hồ bằng các số rỗng kèm dòng báo thức, và trên đồng hồ của khách sạn nó được tắt khi thiết lập bộ thiết bị: Thiết lập bộ thiết bị.

Đây là tất cả các màn hình mà khách có thể thấy trên mặt kính. Hình minh họa được dựng từ mã của đồng hồ, không phải ảnh chụp thủ công.




















Trên cổ tay có ngôn ngữ của khách và ngôn ngữ của đồng hồ, và đó là 2 thứ khác nhau. Nhầm lẫn giữa chúng là nguồn gốc của gần như mọi câu hỏi về ngôn ngữ.
| Ngôn ngữ của khách | Ngôn ngữ của đồng hồ | |
|---|---|---|
| Đặt ở đâu | trong cổng: trường «Ngôn ngữ» trong phiếu cấp bộ thiết bị, sau đó là chính khách trong tài khoản | ngay trên đồng hồ: Cài đặt → Hệ thống → Ngôn ngữ |
| Những gì được viết bằng ngôn ngữ đó | mọi phần của chúng tôi: các nhãn «mạch / bước / pin», dòng sự kiện, tên các nguồn khoáng và trị liệu, các từ của ứng dụng và từ 07.08.2026 cả dòng ngày | mọi màn hình của chính Garmin: menu, cài đặt, thông báo, các tiện ích mặc định |
| Ai thay đổi nó | khách hoặc nhân viên, bất cứ lúc nào | Lễ tân làm thủ công, và thường chỉ 1 lần |
Các dòng chữ đến từ cổng thông tin — trên chính đồng hồ không có danh mục trị liệu hay tên các nguồn khoáng, máy chủ ghép câu theo ngôn ngữ của khách. Vì vậy, khi đổi ngôn ngữ trong tài khoản, đồng hồ sẽ hiện không cần cài lại và không cần qua Lễ tân: ứng dụng sẽ nhận ở lần mở tiếp theo, còn mặt đồng hồ thì trong vòng nửa giờ, khi nó lấy dữ liệu ngày mới.
Đồng hồ không hiển thị được mọi bộ chữ: tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn và tiếng Thái nằm trong các bộ phông riêng, còn chữ Latin, Kirin, Hy Lạp, Do Thái và Ả Rập dùng chung 1 bộ. Vì vậy đồng hồ sẽ báo cho cổng thông tin biết nó hiển thị được gì, và cổng thông tin sẽ trả lời bằng ngôn ngữ đọc được, chứ không phải một cột ô vuông trống. Với 4 ngôn ngữ này — và chỉ 4 ngôn ngữ này — Lễ tân cần đặt ngôn ngữ ngay trên đồng hồ: cách làm và khi nào cần.
Không thể đổi ngôn ngữ qua tài khoản Garmin. Cổng thông tin chỉ ghi vào tài khoản của bộ thiết bị các dữ liệu cơ thể của khách — giới tính, năm sinh, chiều cao, cân nặng, tay đeo — vì Garmin dùng chúng để tính calo và các vùng. Trong bản ghi này không có ngôn ngữ: màn hình của chúng tôi lấy từ cổng thông tin, còn màn hình của Garmin thì đọc cài đặt ngay trên đồng hồ.